Đề thi Esthetician của Pennsylvania chia phần chuyên môn thành: Facials 20-25 %, Hair removal 16-20 %, Makeup 10-15 % và Electricity and electrotherapy 5-10 %. Người thi bằng cosmetologist cũng gặp lại toàn bộ khối này ở mức 5-7 % (mục IX Esthetics).
Trình tự chuẩn: tẩy trang, làm sạch, phân tích da dưới đèn phóng đại, tẩy tế bào chết (cơ học hoặc enzyme/AHA-BHA), xông hơi, lấy nhân mụn có giới hạn, massage, mặt nạ theo loại da, dưỡng ẩm và chống nắng. Máy hút mụn bằng dòng galvanic (disincrustation) làm mềm chất bã bằng phản ứng kiềm ở cực âm; dòng cao tần (high frequency) có tác dụng sát khuẩn và làm khô nhẹ.
Sáp nóng cứng lại và được gỡ bằng tay, không cần vải; sáp ấm cần dải vải và được gỡ ngược chiều mọc lông trong khi giữ căng da. Que sáp không bao giờ được nhúng lại vào hộp sau khi chạm vào da (no double-dipping). Chống chỉ định: da đang dùng isotretinoin hoặc retinoid mạnh, vừa peel hóa chất, vừa rám nắng, có giãn tĩnh mạch nặng, mụn rộp đang bùng phát, hoặc vùng da bị viêm.
Lý thuyết màu dùng bánh xe màu: màu bổ sung nằm đối diện nhau, nên nền xanh lá trung hòa vết đỏ, nền hoa cà trung hòa da xỉn vàng, nền cam/đào che quầng thâm. Lông mi giả gắn bằng keo dành riêng cho mi, tháo bằng dung dịch chuyên dụng, và phải thử phản ứng trước nếu khách chưa từng dùng.
1. Bước đầu tiên của một buổi chăm sóc da mặt là gì?
Không thể phân tích một làn da còn lớp trang điểm và bụi bẩn, nên làm sạch đứng trước mọi bước khác. Content outline của esthetician xếp Facial procedures sau phần phân tích da chính vì lý do đó.
2. Phân tích da được thực hiện vào lúc nào?
Lớp trang điểm và bụi che mất phần lớn dấu hiệu, còn xông hơi làm da đỏ lên và thay đổi hình ảnh. Đèn phóng đại là công cụ của bước này theo Milady Standard Esthetics Fundamentals.
3. Xông hơi mặt có tác dụng chính nào?
Hơi ẩm làm mềm lớp sừng và chất bã trong lỗ chân lông, nên nó là bước chuẩn bị cho extraction. Milady Standard Esthetics Fundamentals mô tả đúng cơ chế này. Nhiệt của hơi nước không đủ để diệt khuẩn, và hiệu ứng cấp nước chỉ là tạm thời.
4. Khi nào KHÔNG nên dùng máy xông hơi?
Nhiệt làm giãn mạch thêm và làm nặng tình trạng đỏ da, nên đây là chống chỉ định của bước này. § 7.101 của chương 7 đặt ra đúng quy tắc này. Da khô lại là một chỉ định điển hình chứ không phải lý do để bỏ bước xông hơi.
5. Tẩy tế bào chết cơ học khác tẩy bằng hóa học ở điểm nào?
Phân biệt này quyết định lựa chọn cho da nhạy cảm, vốn chịu kém với ma sát nhưng có thể dùng enzyme nhẹ. Content outline xếp Exfoliants trong mục Application, removal and purpose of products.
6. Dịch vụ mài da vi điểm bị chống chỉ định trong trường hợp nào?
Retinoid làm lớp sừng mỏng và bám dính kém, nên kỹ thuật mài có thể bóc cả mảng biểu bì. Content outline nêu Microdermabrasion trong mục special considerations chính vì nhóm chống chỉ định này.
7. Điều kiện nào cho phép thực hiện bước lấy nhân?
Content outline liệt kê Extractions như một kỹ thuật có giới hạn, và giới hạn nằm ở tình trạng của tổn thương. Ép một nốt viêm sâu làm viêm lan vào trong và là nguyên nhân điển hình của sẹo.
8. Bảo hộ nào là bắt buộc khi lấy nhân mụn?
Lấy nhân có thể làm chảy một lượng máu hoặc dịch nhỏ, nên chuẩn Bloodborne Pathogens của OSHA đòi găng tay. Khẩu trang hóa chất là bảo hộ cho dung môi, không cho bước này.
9. Giới hạn thời gian cho bước lấy nhân trong một buổi làm mặt là gì?
Mỗi lần ép là một chấn thương nhỏ, nên tổng thời gian quyết định mức viêm sau đó và nguy cơ tăng sắc tố. Milady Standard Esthetics Fundamentals khuyến nghị giới hạn bước này và hẹn khách quay lại.
10. Mặt nạ đất sét phù hợp nhất với loại da nào?
Đất sét hút dầu và làm khô bề mặt, nên nó đi đúng với da tiết nhiều bã nhờn. Milady Standard Esthetics Fundamentals trình bày đúng điểm này. Với da khô hoặc nhạy cảm thì mặt nạ dạng kem hoặc gel làm dịu mới là lựa chọn phù hợp.
11. Vùng nào của mặt luôn được chừa ra khi đắp mặt nạ?
Da quanh mắt rất mỏng và niêm mạc mắt dễ bị kích ứng, nên đây là vùng loại trừ chuẩn của mọi loại mặt nạ. Đây là chi tiết quy trình mà content outline xếp trong mục Masks and packs.
12. Khách thấy rát dữ dội khi mặt nạ mới đắp được hai phút. Làm gì?
Mức tổn thương tăng theo thời gian tiếp xúc, nên loại bỏ sản phẩm là việc đầu tiên và duy nhất có tác dụng. Mục 4 của Safety Data Sheet mô tả đúng nguyên tắc này cho phơi nhiễm qua da.
13. Massage mặt được thực hiện theo hướng nào?
Đi theo hướng sợi cơ tránh kéo giãn da, và đó là nội dung của mục Massage manipulations trong content outline. Da mặt mỏng và mất đàn hồi theo tuổi nên hướng thao tác có hậu quả thật.
14. Massage mặt bị chống chỉ định khi nào?
Ma sát trên vùng viêm làm lan tổn thương và gây đau, nên đây là chống chỉ định tại chỗ. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Esthetics Fundamentals. Tuổi tác chỉ đòi điều chỉnh lực thao tác chứ không loại bỏ bước massage.
15. Sáp cứng khác sáp mềm ở điểm nào?
Vì sáp cứng bám vào lông chứ ít bám vào da, nó thường được chọn cho vùng nhạy cảm như mặt và nách. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 là văn bản ấn định điều đó. Không loại sáp nào được dùng lại, vì cả hai đều đã tiếp xúc với da của khách.
16. Dải sáp mềm được gỡ theo hướng nào?
Gỡ ngược chiều và sát da làm lông đứt ở gốc thay vì gãy ngang, còn giữ căng da làm giảm đau và giảm nguy cơ bầm. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 đặt ra đúng quy tắc này. Nhấc thẳng lên lại kéo da lên theo và làm tăng nguy cơ tổn thương.
17. Quy tắc không nhúng lại que sáp nhằm mục đích gì?
Nhiệt độ của sáp không đủ để tiệt trùng, nên một que đã chạm da mang vi sinh vật vào cả hộp. Đây là ứng dụng trực tiếp của nguyên tắc tại § 7.94 về việc không đưa thứ đã dùng quay lại vật chứa chung.
18. Nhiệt độ của sáp được kiểm tra thế nào trước khi thoa lên khách?
Cảm biến của máy đo nhiệt của bình chứ không của phần sáp sắp thoa, và sáp có thể nóng không đều. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 đặt ra đúng quy tắc này. Bỏng do sáp là tai nạn phổ biến nhất của dịch vụ này và nó hoàn toàn phòng ngừa được.
19. Tình trạng nào là chống chỉ định của tẩy lông bằng sáp?
Retinoid và peel đều làm lớp sừng mỏng và bám dính kém, nên sáp có thể bóc cả mảng biểu bì và để lại sẹo. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Esthetics Fundamentals. Đây là nhóm chống chỉ định được nhắc tới nhiều nhất trong tài liệu về thẩm mỹ.
20. Khách nói vừa peel da mặt cách đây bốn ngày và muốn tẩy lông mày. Nên làm gì?
Peel làm thay đổi cả vùng da lân cận và lớp sừng chưa phục hồi trong vài ngày đầu, nên nguy cơ bóc da còn cao. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 là văn bản ấn định điều đó. Nhíp cũng gây kéo da và không phải một giải pháp thay thế an toàn ở giai đoạn này.
21. Nhíp nhổ lông mày được xử lý thế nào sau mỗi khách?
Điều § 7.92 nêu đích danh nhíp trong danh sách dụng cụ phải làm vệ sinh ngay sau mỗi lần dùng. Nhổ lông thường làm chảy một lượng máu rất nhỏ ở chân lông, nên nguy cơ là có thật.
22. Dáng lông mày được xác định dựa trên yếu tố nào?
Content outline xếp Eyebrow shaping trong mục Hair removal và yêu cầu xác định dựa trên cấu trúc khuôn mặt. Hướng mọc tự nhiên quyết định phần nào có thể lấy đi mà không để lại khoảng trống.
23. Màu nào trung hòa vết đỏ trên da theo lý thuyết màu?
Trên bánh xe màu, xanh lá đối diện với đỏ nên nó trung hòa sắc đỏ. Milady Standard Esthetics Fundamentals mô tả đúng cơ chế này. Hoa cà trung hòa sắc vàng và cam đào trung hòa sắc xanh tím của quầng thâm, ba cặp bổ sung khác nhau.
24. Kem nền được chọn dựa trên điều gì?
Thử ở vùng xương hàm cho phép so sánh cùng lúc với da mặt và da cổ, tránh ranh giới nhìn thấy được. Content outline xếp phần này trong mục Color theory của Makeup.
25. Lông mi giả được gắn bằng gì?
Vùng mắt có niêm mạc nên hậu quả của một sai sót ở đây nặng hơn hẳn, và keo chuyên dụng được pha cho đúng vùng này. Content outline nêu riêng Application and removal of artificial eyelashes trong mục Makeup.
26. Cọ trang điểm được xử lý thế nào giữa hai khách?
Cọ tiếp xúc trực tiếp với da mặt và với mỹ phẩm dạng kem, nên nó nằm trong nhóm tái sử dụng của § 7.92. Bước làm khô quan trọng vì cọ ẩm cắm ngược sẽ đọng nước ở gốc lông.
27. Vì sao không nhúng cọ trực tiếp vào hũ kem nền chung?
Điều § 7.94 yêu cầu lấy sản phẩm bằng thìa hoặc dụng cụ sạch và cấm đưa thứ đã chạm da quay lại vật chứa. Cách làm đúng là lấy ra khay sạch rồi mới dùng cọ.
28. Dòng galvanic được dùng để làm gì trong chăm sóc da?
Dòng một chiều tạo phản ứng hóa học tại điện cực, và phản ứng kiềm ở cực âm chính là cơ sở của disincrustation. Đây là nội dung của Milady Standard Esthetics Fundamentals. Tác dụng sát khuẩn và làm khô thuộc về dòng cao tần, một dòng hoàn toàn khác.
29. Dòng cao tần có tác dụng chính nào?
Điện cực thủy tinh của máy cao tần sinh ozone tại bề mặt, nên nó thường được dùng sau bước lấy nhân. Milady Standard Esthetics Fundamentals trình bày đúng điểm này. Đưa sản phẩm vào da là công dụng của dòng galvanic, không phải của dòng cao tần.
30. Ai KHÔNG nên nhận dịch vụ dùng dòng điện trị liệu?
Đây là danh sách chống chỉ định chuẩn của mọi thiết bị điện trị liệu, và nó được hỏi trong buổi tư vấn chứ không được suy đoán. § 7.101 của chương 7 đặt ra đúng quy tắc này. Da nhạy cảm chỉ đòi giảm cường độ chứ không loại trừ hoàn toàn.
31. Cường độ của thiết bị điện trị liệu được điều chỉnh thế nào?
Ngưỡng cảm nhận khác nhau rất nhiều giữa các khách, nên chỉ phản hồi của họ mới cho biết mức phù hợp. Điểm này được § 7.101 của chương 7 nêu rõ. Bắt đầu từ mức thấp nhất là quy tắc chung của mọi thiết bị trị liệu trong thẩm mỹ viện.
32. Ánh sáng xanh trong trị liệu da thường được dùng cho mục đích nào?
Content outline nêu Light therapy trong mục Electricity and electrotherapy, và ánh sáng xanh là bước sóng thường gắn với da mụn. Mọi công bố mạnh hơn sẽ chạm vào ranh giới mỹ phẩm và thuốc của FDA.
33. Bảo hộ nào là bắt buộc khi dùng thiết bị ánh sáng trên mặt?
Ánh sáng cường độ cao chiếu gần mắt là nguy cơ chính của nhóm thiết bị này, nên kính che mắt đi kèm máy là một phần của thiết bị. Điểm này được § 7.101 của chương 7 nêu rõ. Găng và khẩu trang thuộc về các bước khác của quy trình.
34. Chất giữ ẩm hút nước có tác dụng gì?
Nhóm này hút nước từ môi trường và từ lớp sâu hơn của da, nên nó hoạt động tốt nhất khi đi cùng một lớp khóa ẩm. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Esthetics Fundamentals. Lớp màng kín là tác dụng của nhóm occlusive, một nhóm khác.
35. Chống nắng phổ rộng nghĩa là gì?
UVB gây bỏng nắng còn UVA đi sâu hơn và gây lão hóa, nên chỉ số chống nắng một mình không mô tả đủ mức bảo vệ. Milady Standard Esthetics Fundamentals mô tả đúng cơ chế này. Đây là thông tin cần thiết cho lời dặn sau mọi dịch vụ làm sáng da.