PennCosmoExam

🧴 Thẩm mỹ: chăm sóc da mặt, tẩy lông và trang điểm

Bốn mảng của bằng esthetician

Đề thi Esthetician của Pennsylvania chia phần chuyên môn thành: Facials 20-25 %, Hair removal 16-20 %, Makeup 10-15 % và Electricity and electrotherapy 5-10 %. Người thi bằng cosmetologist cũng gặp lại toàn bộ khối này ở mức 5-7 % (mục IX Esthetics).

Chăm sóc da mặt

Trình tự chuẩn: tẩy trang, làm sạch, phân tích da dưới đèn phóng đại, tẩy tế bào chết (cơ học hoặc enzyme/AHA-BHA), xông hơi, lấy nhân mụn có giới hạn, massage, mặt nạ theo loại da, dưỡng ẩm và chống nắng. Máy hút mụn bằng dòng galvanic (disincrustation) làm mềm chất bã bằng phản ứng kiềm ở cực âm; dòng cao tần (high frequency) có tác dụng sát khuẩn và làm khô nhẹ.

Tẩy lông

Sáp nóng cứng lại và được gỡ bằng tay, không cần vải; sáp ấm cần dải vải và được gỡ ngược chiều mọc lông trong khi giữ căng da. Que sáp không bao giờ được nhúng lại vào hộp sau khi chạm vào da (no double-dipping). Chống chỉ định: da đang dùng isotretinoin hoặc retinoid mạnh, vừa peel hóa chất, vừa rám nắng, có giãn tĩnh mạch nặng, mụn rộp đang bùng phát, hoặc vùng da bị viêm.

Trang điểm

Lý thuyết màu dùng bánh xe màu: màu bổ sung nằm đối diện nhau, nên nền xanh lá trung hòa vết đỏ, nền hoa cà trung hòa da xỉn vàng, nền cam/đào che quầng thâm. Lông mi giả gắn bằng keo dành riêng cho mi, tháo bằng dung dịch chuyên dụng, và phải thử phản ứng trước nếu khách chưa từng dùng.

Làm bài thử miễn phí · toàn bộ ngân hàng câu hỏi và đề thi thử có trong gói hằng tháng

Câu hỏi mẫu (35)

1. Bước đầu tiên của một buổi chăm sóc da mặt là gì?

  1. Tẩy tế bào chết bằng sản phẩm có hạt hoặc bằng enzyme tùy theo loại da của khách
  2. Xông hơi cho lỗ chân lông mở ra
  3. Tẩy trang và làm sạch bề mặt da
  4. Đắp mặt nạ phù hợp với loại da đã được xác định trong buổi tư vấn trước đó

Không thể phân tích một làn da còn lớp trang điểm và bụi bẩn, nên làm sạch đứng trước mọi bước khác. Content outline của esthetician xếp Facial procedures sau phần phân tích da chính vì lý do đó.

2. Phân tích da được thực hiện vào lúc nào?

  1. Ngay khi khách vừa bước vào phòng
  2. Sau khi làm sạch và dưới đèn phóng đại
  3. Sau khi đã xông hơi để nhìn rõ hơn tình trạng của các lỗ chân lông
  4. Vào cuối buổi, để so sánh với tình trạng của da trước khi làm dịch vụ

Lớp trang điểm và bụi che mất phần lớn dấu hiệu, còn xông hơi làm da đỏ lên và thay đổi hình ảnh. Đèn phóng đại là công cụ của bước này theo Milady Standard Esthetics Fundamentals.

3. Xông hơi mặt có tác dụng chính nào?

  1. Bổ sung nước cho các lớp sâu của da một cách lâu dài và bền vững
  2. Diệt vi khuẩn trên bề mặt da
  3. Làm se lỗ chân lông lại sau đó
  4. Làm mềm chất bã và giúp bước lấy nhân dễ hơn

Hơi ẩm làm mềm lớp sừng và chất bã trong lỗ chân lông, nên nó là bước chuẩn bị cho extraction. Milady Standard Esthetics Fundamentals mô tả đúng cơ chế này. Nhiệt của hơi nước không đủ để diệt khuẩn, và hiệu ứng cấp nước chỉ là tạm thời.

4. Khi nào KHÔNG nên dùng máy xông hơi?

  1. Khi phòng làm việc có nhiệt độ thấp hơn mức thoải mái thông thường
  2. Khi khách có làn da rất khô
  3. Khi khách đã làm ở nơi khác
  4. Khi da đang có giãn mao mạch nặng hoặc đang viêm mạnh

Nhiệt làm giãn mạch thêm và làm nặng tình trạng đỏ da, nên đây là chống chỉ định của bước này. § 7.101 của chương 7 đặt ra đúng quy tắc này. Da khô lại là một chỉ định điển hình chứ không phải lý do để bỏ bước xông hơi.

5. Tẩy tế bào chết cơ học khác tẩy bằng hóa học ở điểm nào?

  1. Cơ học cần máy chuyên dụng còn hóa học thì chỉ cần thoa sản phẩm bằng tay
  2. Cơ học chỉ dùng cho da dầu còn hóa học thì chỉ được dùng cho những làn da khô
  3. Cơ học dùng ma sát của hạt, hóa học dùng acid hoặc enzyme để làm lỏng liên kết
  4. Cơ học có tác dụng lâu dài còn hóa học thì chỉ có tác dụng trong vài giờ

Phân biệt này quyết định lựa chọn cho da nhạy cảm, vốn chịu kém với ma sát nhưng có thể dùng enzyme nhẹ. Content outline xếp Exfoliants trong mục Application, removal and purpose of products.

6. Dịch vụ mài da vi điểm bị chống chỉ định trong trường hợp nào?

  1. Da xỉn màu và tích tụ tế bào chết
  2. Da có lỗ chân lông to ở mũi
  3. Da đang viêm, có tổn thương hở hoặc đang dùng retinoid mạnh
  4. Da có vài nếp nhăn nhỏ ở vùng đuôi mắt của khách hàng lớn tuổi

Retinoid làm lớp sừng mỏng và bám dính kém, nên kỹ thuật mài có thể bóc cả mảng biểu bì. Content outline nêu Microdermabrasion trong mục special considerations chính vì nhóm chống chỉ định này.

7. Điều kiện nào cho phép thực hiện bước lấy nhân?

  1. Nốt mụn đã sưng to và đau, tức là áp lực bên trong đã đủ lớn
  2. Khách yêu cầu và chấp nhận rằng có thể để lại vết thâm sau khi làm xong
  3. Da đã được xông hơi trong ít nhất hai mươi phút liên tục trước đó
  4. Nhân đã trồi lên gần bề mặt và vùng xung quanh không đang viêm

Content outline liệt kê Extractions như một kỹ thuật có giới hạn, và giới hạn nằm ở tình trạng của tổn thương. Ép một nốt viêm sâu làm viêm lan vào trong và là nguyên nhân điển hình của sẹo.

8. Bảo hộ nào là bắt buộc khi lấy nhân mụn?

  1. Kính bảo hộ cho cả hai bên
  2. Găng tay dùng một lần cho người thực hiện
  3. Khẩu trang lọc hóa chất có hộp lọc phù hợp với sản phẩm đang được dùng
  4. Áo choàng chống hóa chất dành riêng cho các dịch vụ chăm sóc da mặt

Lấy nhân có thể làm chảy một lượng máu hoặc dịch nhỏ, nên chuẩn Bloodborne Pathogens của OSHA đòi găng tay. Khẩu trang hóa chất là bảo hộ cho dung môi, không cho bước này.

9. Giới hạn thời gian cho bước lấy nhân trong một buổi làm mặt là gì?

  1. Cho tới khi khách cảm thấy đau và yêu cầu người thợ dừng lại
  2. Không có giới hạn nào, miễn là lấy được hết nhân mụn trên khuôn mặt
  3. Khoảng bốn mươi lăm phút, tức là khoảng một nửa thời lượng của buổi làm mặt
  4. Khoảng mười phút, vì thao tác kéo dài làm da viêm và đỏ lâu hơn

Mỗi lần ép là một chấn thương nhỏ, nên tổng thời gian quyết định mức viêm sau đó và nguy cơ tăng sắc tố. Milady Standard Esthetics Fundamentals khuyến nghị giới hạn bước này và hẹn khách quay lại.

10. Mặt nạ đất sét phù hợp nhất với loại da nào?

  1. Da nhạy cảm đang đỏ và rát
  2. Da rất khô và đang bong tróc
  3. Da dầu và da dễ nổi mụn
  4. Da có tổn thương hở ở cánh mũi

Đất sét hút dầu và làm khô bề mặt, nên nó đi đúng với da tiết nhiều bã nhờn. Milady Standard Esthetics Fundamentals trình bày đúng điểm này. Với da khô hoặc nhạy cảm thì mặt nạ dạng kem hoặc gel làm dịu mới là lựa chọn phù hợp.

11. Vùng nào của mặt luôn được chừa ra khi đắp mặt nạ?

  1. Vùng trán, nơi lớp da dày hơn
  2. Vùng quanh mắt và quanh môi
  3. Vùng cằm, nơi thường tập trung nhiều nhân mụn ẩn nhất trên khuôn mặt
  4. Vùng hai bên má, nơi da thường khô hơn so với vùng chữ T của khách

Da quanh mắt rất mỏng và niêm mạc mắt dễ bị kích ứng, nên đây là vùng loại trừ chuẩn của mọi loại mặt nạ. Đây là chi tiết quy trình mà content outline xếp trong mục Masks and packs.

12. Khách thấy rát dữ dội khi mặt nạ mới đắp được hai phút. Làm gì?

  1. Đắp thêm một lớp gel làm dịu lên trên chính lớp mặt nạ đang có trên mặt
  2. Chờ thêm vài phút xem cảm giác rát có tự dịu xuống hay là không
  3. Quạt cho mát để khách bớt khó chịu rồi để nguyên mặt nạ cho đủ thời gian
  4. Lấy mặt nạ ra ngay bằng nhiều nước mát và theo dõi tình trạng da

Mức tổn thương tăng theo thời gian tiếp xúc, nên loại bỏ sản phẩm là việc đầu tiên và duy nhất có tác dụng. Mục 4 của Safety Data Sheet mô tả đúng nguyên tắc này cho phơi nhiễm qua da.

13. Massage mặt được thực hiện theo hướng nào?

  1. Theo đường thẳng ngang từ bên trái sang bên phải của khuôn mặt khách
  2. Từ trên xuống dưới theo trọng lực
  3. Theo vòng tròn ngược kim đồng hồ
  4. Từ dưới lên và từ trong ra ngoài, theo hướng của sợi cơ

Đi theo hướng sợi cơ tránh kéo giãn da, và đó là nội dung của mục Massage manipulations trong content outline. Da mặt mỏng và mất đàn hồi theo tuổi nên hướng thao tác có hậu quả thật.

14. Massage mặt bị chống chỉ định khi nào?

  1. Khi khách vừa mới trang điểm trước khi tới tiệm làm dịch vụ hôm đó
  2. Khi khách có làn da khô và đang cần được cấp thêm độ ẩm cho bề mặt
  3. Khi khách đã trên sáu mươi tuổi và da đã mất đi phần lớn độ đàn hồi
  4. Khi có mụn viêm nặng, tổn thương hở hoặc bệnh ngoài da đang hoạt động

Ma sát trên vùng viêm làm lan tổn thương và gây đau, nên đây là chống chỉ định tại chỗ. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Esthetics Fundamentals. Tuổi tác chỉ đòi điều chỉnh lực thao tác chứ không loại bỏ bước massage.

15. Sáp cứng khác sáp mềm ở điểm nào?

  1. Sáp cứng tự đông lại và được gỡ bằng tay, sáp mềm cần dải vải
  2. Sáp cứng chỉ dùng cho vùng chân
  3. Sáp cứng đun ở nhiệt độ thấp hơn
  4. Sáp cứng có thể dùng lại nhiều lần còn sáp mềm thì phải bỏ sau một lần

Vì sáp cứng bám vào lông chứ ít bám vào da, nó thường được chọn cho vùng nhạy cảm như mặt và nách. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 là văn bản ấn định điều đó. Không loại sáp nào được dùng lại, vì cả hai đều đã tiếp xúc với da của khách.

16. Dải sáp mềm được gỡ theo hướng nào?

  1. Cùng chiều lông mọc, nhấc thật chậm
  2. Ngược chiều lông mọc, sát da và giữ căng vùng da đó
  3. Vuông góc với bề mặt da, kéo thẳng lên trên theo phương thẳng đứng
  4. Theo hướng bất kỳ, vì hướng không ảnh hưởng tới kết quả của việc tẩy lông

Gỡ ngược chiều và sát da làm lông đứt ở gốc thay vì gãy ngang, còn giữ căng da làm giảm đau và giảm nguy cơ bầm. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 đặt ra đúng quy tắc này. Nhấc thẳng lên lại kéo da lên theo và làm tăng nguy cơ tổn thương.

17. Quy tắc không nhúng lại que sáp nhằm mục đích gì?

  1. Tránh làm sáp trong hộp đặc lại
  2. Giữ nhiệt độ của sáp luôn ổn định
  3. Ngăn vi sinh vật từ da khách đi vào cả hộp sáp đang được đun nóng
  4. Giảm lượng sáp bị lãng phí trong mỗi lần thực hiện dịch vụ cho khách

Nhiệt độ của sáp không đủ để tiệt trùng, nên một que đã chạm da mang vi sinh vật vào cả hộp. Đây là ứng dụng trực tiếp của nguyên tắc tại § 7.94 về việc không đưa thứ đã dùng quay lại vật chứa chung.

18. Nhiệt độ của sáp được kiểm tra thế nào trước khi thoa lên khách?

  1. Tin vào nhiệt độ hiển thị của máy
  2. Hỏi khách sau khi đã thoa thử
  3. Thử trên cổ tay của chính người thợ trước mỗi lần thoa
  4. Chờ khoảng mười phút sau khi tắt máy đun rồi mới bắt đầu thoa cho khách

Cảm biến của máy đo nhiệt của bình chứ không của phần sáp sắp thoa, và sáp có thể nóng không đều. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 đặt ra đúng quy tắc này. Bỏng do sáp là tai nạn phổ biến nhất của dịch vụ này và nó hoàn toàn phòng ngừa được.

19. Tình trạng nào là chống chỉ định của tẩy lông bằng sáp?

  1. Khách chưa từng tẩy lông bằng sáp ở bất kỳ cơ sở nào trước đây
  2. Lông mọc dày và sẫm màu hơn
  3. Da đang dùng retinoid mạnh hoặc vừa qua peel hóa chất
  4. Khách có làn da hơi khô ở vùng cần thực hiện dịch vụ tẩy lông

Retinoid và peel đều làm lớp sừng mỏng và bám dính kém, nên sáp có thể bóc cả mảng biểu bì và để lại sẹo. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Esthetics Fundamentals. Đây là nhóm chống chỉ định được nhắc tới nhiều nhất trong tài liệu về thẩm mỹ.

20. Khách nói vừa peel da mặt cách đây bốn ngày và muốn tẩy lông mày. Nên làm gì?

  1. Làm nhưng dùng nhíp thay cho sáp
  2. Hoãn dịch vụ và hẹn lại sau khi da đã hồi phục hoàn toàn
  3. Làm bình thường vì khác vùng da
  4. Làm nhưng thoa một lớp kem làm dịu lên vùng đó ngay sau khi tẩy xong

Peel làm thay đổi cả vùng da lân cận và lớp sừng chưa phục hồi trong vài ngày đầu, nên nguy cơ bóc da còn cao. Content outline của Esthetician trong handbook 203900 là văn bản ấn định điều đó. Nhíp cũng gây kéo da và không phải một giải pháp thay thế an toàn ở giai đoạn này.

21. Nhíp nhổ lông mày được xử lý thế nào sau mỗi khách?

  1. Lau bằng khăn giấy khô rồi cất vào hộp dụng cụ của người thợ
  2. Làm sạch rồi khử trùng theo nhãn trước khi dùng cho người kế tiếp
  3. Chỉ cần lau khi đầu nhíp có dính máu sau khi nhổ cho khách hàng
  4. Ngâm trong cồn khoảng vài giây rồi lấy ra dùng ngay cho khách sau

Điều § 7.92 nêu đích danh nhíp trong danh sách dụng cụ phải làm vệ sinh ngay sau mỗi lần dùng. Nhổ lông thường làm chảy một lượng máu rất nhỏ ở chân lông, nên nguy cơ là có thật.

22. Dáng lông mày được xác định dựa trên yếu tố nào?

  1. Màu tóc hiện tại của khách hàng
  2. Kiểu đang được ưa chuộng trên mạng
  3. Dáng mặt, vị trí mắt và hướng mọc tự nhiên của lông mày
  4. Độ dày của lông mày so với lông mi của chính người khách đó

Content outline xếp Eyebrow shaping trong mục Hair removal và yêu cầu xác định dựa trên cấu trúc khuôn mặt. Hướng mọc tự nhiên quyết định phần nào có thể lấy đi mà không để lại khoảng trống.

23. Màu nào trung hòa vết đỏ trên da theo lý thuyết màu?

  1. Xanh lá
  2. Màu hoa cà, tức là màu tím nhạt thường được dùng cho những làn da xỉn vàng
  3. Màu cam đào, loại màu thường được dùng để che quầng thâm ở vùng dưới mắt
  4. Màu vàng nhạt

Trên bánh xe màu, xanh lá đối diện với đỏ nên nó trung hòa sắc đỏ. Milady Standard Esthetics Fundamentals mô tả đúng cơ chế này. Hoa cà trung hòa sắc vàng và cam đào trung hòa sắc xanh tím của quầng thâm, ba cặp bổ sung khác nhau.

24. Kem nền được chọn dựa trên điều gì?

  1. Tông màu trung bình của những khách hàng thường xuyên của tiệm
  2. Màu sắc trang phục của khách
  3. Màu nền khách đã mua sẵn ở nhà
  4. Tông và sắc độ của chính làn da khách, thử ở vùng xương hàm

Thử ở vùng xương hàm cho phép so sánh cùng lúc với da mặt và da cổ, tránh ranh giới nhìn thấy được. Content outline xếp phần này trong mục Color theory của Makeup.

25. Lông mi giả được gắn bằng gì?

  1. Sáp mềm được làm ấm tới nhiệt độ vừa đủ để giữ được phần chân của mi
  2. Keo dán móng đã được pha loãng
  3. Bất kỳ loại keo mỹ phẩm nào có sẵn
  4. Keo dành riêng cho mi, và cần thử phản ứng nếu khách chưa từng dùng

Vùng mắt có niêm mạc nên hậu quả của một sai sót ở đây nặng hơn hẳn, và keo chuyên dụng được pha cho đúng vùng này. Content outline nêu riêng Application and removal of artificial eyelashes trong mục Makeup.

26. Cọ trang điểm được xử lý thế nào giữa hai khách?

  1. Xịt nước hoa lên lông cọ
  2. Gạt phấn thừa vào khăn giấy
  3. Làm sạch, khử trùng và làm khô hoàn toàn trước khi dùng lại
  4. Giặt bằng nước ấm vào cuối ngày cùng với toàn bộ đồ vải của tiệm

Cọ tiếp xúc trực tiếp với da mặt và với mỹ phẩm dạng kem, nên nó nằm trong nhóm tái sử dụng của § 7.92. Bước làm khô quan trọng vì cọ ẩm cắm ngược sẽ đọng nước ở gốc lông.

27. Vì sao không nhúng cọ trực tiếp vào hũ kem nền chung?

  1. Vì lớp kem nền sẽ bị khô lại ở phần miệng của hũ sản phẩm đó
  2. Vì cọ đã chạm da khách sẽ mang vi sinh vật vào cả hũ sản phẩm
  3. Vì màu của kem nền sẽ thay đổi khi tiếp xúc nhiều với không khí
  4. Vì hũ kem nền sẽ hết nhanh hơn so với khi dùng thìa để lấy ra

Điều § 7.94 yêu cầu lấy sản phẩm bằng thìa hoặc dụng cụ sạch và cấm đưa thứ đã chạm da quay lại vật chứa. Cách làm đúng là lấy ra khay sạch rồi mới dùng cọ.

28. Dòng galvanic được dùng để làm gì trong chăm sóc da?

  1. Làm mềm chất bã ở cực âm và đưa sản phẩm tan trong nước vào da
  2. Sát khuẩn bề mặt da và làm khô các nốt mụn đang viêm ở vùng chữ T
  3. Làm ấm các mô sâu và tăng tuần hoàn máu tại vùng được điều trị
  4. Kích thích cơ mặt co lại để làm săn chắc đường nét của khuôn mặt

Dòng một chiều tạo phản ứng hóa học tại điện cực, và phản ứng kiềm ở cực âm chính là cơ sở của disincrustation. Đây là nội dung của Milady Standard Esthetics Fundamentals. Tác dụng sát khuẩn và làm khô thuộc về dòng cao tần, một dòng hoàn toàn khác.

29. Dòng cao tần có tác dụng chính nào?

  1. Làm mềm chất bã trong lỗ chân lông trước khi bước lấy nhân được thực hiện
  2. Đưa các sản phẩm tan trong nước đi sâu vào các lớp bên dưới của da
  3. Sát khuẩn bề mặt và làm khô nhẹ nhờ ozone sinh ra tại điện cực
  4. Làm trắng da bằng cách ức chế hoạt động của tế bào melanocyte

Điện cực thủy tinh của máy cao tần sinh ozone tại bề mặt, nên nó thường được dùng sau bước lấy nhân. Milady Standard Esthetics Fundamentals trình bày đúng điểm này. Đưa sản phẩm vào da là công dụng của dòng galvanic, không phải của dòng cao tần.

30. Ai KHÔNG nên nhận dịch vụ dùng dòng điện trị liệu?

  1. Người có làn da nhạy cảm và dễ đỏ sau khi rửa mặt bằng sữa rửa mặt
  2. Người có làn da dầu và lỗ chân lông to ở vùng chữ T của khuôn mặt
  3. Người chưa từng làm dịch vụ chăm sóc da mặt tại một cơ sở nào trước đây
  4. Người mang máy tạo nhịp tim, người đang mang thai hoặc có kim loại cấy ghép

Đây là danh sách chống chỉ định chuẩn của mọi thiết bị điện trị liệu, và nó được hỏi trong buổi tư vấn chứ không được suy đoán. § 7.101 của chương 7 đặt ra đúng quy tắc này. Da nhạy cảm chỉ đòi giảm cường độ chứ không loại trừ hoàn toàn.

31. Cường độ của thiết bị điện trị liệu được điều chỉnh thế nào?

  1. Tăng dần từ mức thấp nhất và dừng ở mức khách thấy dễ chịu
  2. Đặt ngay ở mức cao nhất của máy
  3. Giữ nguyên mức mặc định của máy
  4. Điều chỉnh theo loại da mà không cần hỏi cảm nhận của chính khách

Ngưỡng cảm nhận khác nhau rất nhiều giữa các khách, nên chỉ phản hồi của họ mới cho biết mức phù hợp. Điểm này được § 7.101 của chương 7 nêu rõ. Bắt đầu từ mức thấp nhất là quy tắc chung của mọi thiết bị trị liệu trong thẩm mỹ viện.

32. Ánh sáng xanh trong trị liệu da thường được dùng cho mục đích nào?

  1. Dùng ánh sáng xanh để hỗ trợ chăm sóc làn da dễ nổi mụn
  2. Làm sáng các vết tăng sắc tố sau viêm đã tồn tại từ nhiều tháng trước
  3. Làm săn chắc các cơ ở vùng mặt và giảm nếp nhăn sâu ở quanh miệng
  4. Làm tăng lượng melanin để da có màu đồng đều hơn sau khi điều trị

Content outline nêu Light therapy trong mục Electricity and electrotherapy, và ánh sáng xanh là bước sóng thường gắn với da mụn. Mọi công bố mạnh hơn sẽ chạm vào ranh giới mỹ phẩm và thuốc của FDA.

33. Bảo hộ nào là bắt buộc khi dùng thiết bị ánh sáng trên mặt?

  1. Đeo găng tay dùng một lần
  2. Che mắt cho khách và cho cả người thực hiện dịch vụ
  3. Mặc áo choàng chống hóa chất
  4. Dùng khẩu trang lọc hóa chất trong toàn bộ thời gian máy đang hoạt động

Ánh sáng cường độ cao chiếu gần mắt là nguy cơ chính của nhóm thiết bị này, nên kính che mắt đi kèm máy là một phần của thiết bị. Điểm này được § 7.101 của chương 7 nêu rõ. Găng và khẩu trang thuộc về các bước khác của quy trình.

34. Chất giữ ẩm hút nước có tác dụng gì?

  1. Hút và giữ nước lại ở lớp sừng của da
  2. Tạo một lớp màng kín trên bề mặt
  3. Bổ sung lipid cho hàng rào bảo vệ nằm giữa các tế bào sừng của da
  4. Làm bong lớp tế bào chết ở trên cùng của bề mặt da mặt khách

Nhóm này hút nước từ môi trường và từ lớp sâu hơn của da, nên nó hoạt động tốt nhất khi đi cùng một lớp khóa ẩm. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Esthetics Fundamentals. Lớp màng kín là tác dụng của nhóm occlusive, một nhóm khác.

35. Chống nắng phổ rộng nghĩa là gì?

  1. Bảo vệ được cả tia UVA lẫn tia UVB
  2. Có chỉ số chống nắng cao hơn năm mươi theo cách đo của nhà sản xuất
  3. Không chứa bất kỳ thành phần hóa học nào mà chỉ chứa khoáng chất tự nhiên
  4. Có khả năng chống nước trong suốt tám mươi phút bơi lội liên tục

UVB gây bỏng nắng còn UVA đi sâu hơn và gây lão hóa, nên chỉ số chống nắng một mình không mô tả đủ mức bảo vệ. Milady Standard Esthetics Fundamentals mô tả đúng cơ chế này. Đây là thông tin cần thiết cho lời dặn sau mọi dịch vụ làm sáng da.

Bắt đầu miễn phí