PennCosmoExam

⚠️ An toàn tiệm, hóa chất, sơ cứu và điện

SDS: tờ giấy phải có mặt trong tiệm

Theo chuẩn Hazard Communication của OSHA (29 CFR 1910.1200), mỗi sản phẩm hóa chất dùng trong tiệm phải có một Safety Data Sheet gồm 16 mục cố định, và tiệm phải giữ bộ SDS ở nơi nhân viên lấy được bất cứ lúc nào mà không cần xin phép. Mục 4 là sơ cứu, mục 8 là bảo hộ cá nhân, mục 9 là tính chất lý hóa (trong đó có điểm chớp cháy). Handbook Pearson VUE liệt kê MSDS/SDS ngay trong mục I.A.2 của cả ba đề thi.

Cất giữ và dán nhãn

Mọi bình chiết ra phải được dán nhãn ghi tên sản phẩm; hóa chất dễ cháy như acetone, cồn và một số chất tẩy sơn phải để xa nguồn nhiệt và tia lửa. 49 Pa. Code § 7.101 buộc thiết bị điện phải được lắp đặt đúng cách và nối đất. § 7.100 cấm để khách một mình trong lúc thuốc uốn hoặc hóa chất đang xử lý.

Máu và vết cắt

Khi có chảy máu, quy trình là: dừng dịch vụ, đeo găng, cầm máu bằng bông hoặc khăn sạch với dung dịch làm se (§ 7.94 cấm bút cầm máu dạng thỏi vì nó chạm vào nhiều khách), băng vết thương, làm sạch rồi khử trùng dụng cụ dính máu, và bỏ vật dùng một lần dính máu vào túi kín theo quy định chất thải. Đây là nội dung «First aid/OSHA» của outline.

Thông gió và ánh sáng

49 Pa. Code § 7.91 yêu cầu tiệm phải đủ sáng và đủ thông gió, mọi khu vực kể cả sàn và nhà vệ sinh phải an toàn, ngăn nắp và sạch; dụng cụ sắc nhọn phải cất mũi hướng xuống hoặc để trong hộp bảo vệ.

Làm bài thử miễn phí · toàn bộ ngân hàng câu hỏi và đề thi thử có trong gói hằng tháng

Câu hỏi mẫu (35)

1. Safety Data Sheet của một sản phẩm gồm bao nhiêu mục cố định?

  1. Hai mươi bốn mục
  2. Tám mục được sắp xếp theo thứ tự do nhà sản xuất tự quyết định
  3. Bốn mục chính
  4. Mười sáu mục

Chuẩn Hazard Communication của OSHA tại 29 CFR 1910.1200 áp đặt một cấu trúc mười sáu mục giống nhau cho mọi sản phẩm, chính để người dùng tìm được thông tin ở cùng một chỗ. Nhờ vậy mục 4 luôn là sơ cứu dù sản phẩm đến từ nhà sản xuất nào.

2. Mục nào của Safety Data Sheet cho biết phải làm gì khi sản phẩm bắn vào mắt?

  1. Mục 13, phần hướng dẫn xử lý sản phẩm thừa và bao bì đã qua sử dụng
  2. Mục 9, nơi liệt kê toàn bộ tính chất lý học và hóa học của sản phẩm đó
  3. Mục 4, phần biện pháp sơ cứu
  4. Mục 2

Cấu trúc mười sáu mục của 29 CFR 1910.1200 đặt sơ cứu ở mục 4, ngay sau nhận dạng nguy hại và thành phần, vì đó là thông tin cần đọc nhanh nhất. Mục 9 chứa điểm chớp cháy và pH, hữu ích cho việc bảo quản chứ không cho lúc cấp cứu.

3. Bộ Safety Data Sheet của tiệm phải được cất ở đâu?

  1. Trong tủ khóa của văn phòng
  2. Nơi nhân viên lấy được bất cứ lúc nào mà không cần xin phép ai
  3. Tại nhà riêng của chủ tiệm
  4. Tại kho của nhà phân phối

Chuẩn Hazard Communication đòi thông tin phải tiếp cận được trong ca làm việc, vì nó chỉ có ích vào đúng lúc xảy ra sự cố. Một bộ tài liệu đầy đủ nhưng bị khóa lại thì không đáp ứng chuẩn, dù về hình thức tiệm vẫn có đủ giấy tờ.

4. Điểm chớp cháy ghi ở mục 9 của Safety Data Sheet cho biết điều gì?

  1. Nhiệt độ mà sản phẩm bay hơi hết
  2. Nhiệt độ mà sản phẩm bắt đầu đông đặc lại và không còn dùng được cho khách nữa
  3. Nhiệt độ tối đa mà da người chịu được khi sản phẩm còn đang nóng
  4. Nhiệt độ thấp nhất mà hơi của sản phẩm có thể bắt lửa

Điểm chớp cháy quyết định nơi được phép cất sản phẩm, và acetone có điểm chớp cháy rất thấp nên nó không bao giờ được để gần máy sấy hay ổ cắm. Chuẩn Hazard Communication 29 CFR 1910.1200 của OSHA là văn bản ấn định điều đó. Đây là con số dẫn thẳng tới yêu cầu bảo quản của mục 7, chứ không phải một thông tin lý thuyết.

5. Nhãn theo chuẩn GHS trên một sản phẩm hóa chất gồm những gì?

  1. Hướng dẫn sử dụng bằng hình vẽ, số điện thoại tư vấn và mã vạch của lô sản xuất đó
  2. Tên nhà sản xuất, ngày sản xuất, hạn dùng và giá bán lẻ được đề nghị cho người tiêu dùng
  3. Danh sách đầy đủ mọi thành phần theo thứ tự hàm lượng giảm dần cùng số đăng ký của chúng
  4. Tên sản phẩm, từ cảnh báo, hình đồ cảnh báo và câu mô tả nguy hại

Chuẩn Hazard Communication đã được hài hòa với hệ thống GHS, nên nhãn nơi làm việc mang bốn yếu tố này chứ không phải danh sách thành phần đầy đủ. Danh sách thành phần nằm ở mục 3 của Safety Data Sheet, còn nhãn chỉ giữ những gì phải đọc trong ba giây.

6. Một bình xịt được chiết ra để dùng trong ngày có cần nhãn không?

  1. Không, nếu bình được đặt ngay cạnh chai gốc đã có sẵn nhãn của nhà sản xuất trên đó
  2. Không, nếu người chiết ra sẽ dùng hết bình đó trước khi kết thúc ca làm việc của mình
  3. Có, mọi vật chứa ở nơi làm việc đều phải nhận diện được nội dung bên trong
  4. Có, nhưng chỉ khi bình được để lại qua đêm

Ngoại lệ cho vật chứa dùng ngay rất hẹp và biến mất khi bình rời khỏi tay người chiết, nên trong một tiệm có nhiều người làm việc thì nhãn là lựa chọn duy nhất an toàn. Chuẩn Hazard Communication 29 CFR 1910.1200 của OSHA đặt ra đúng quy tắc này. Người sơ cứu phải biết mình đang xử lý chất gì, và bình cạnh chai gốc không nói lên điều đó.

7. Acetone và các dung môi dễ cháy được cất ở đâu trong tiệm?

  1. Trong ngăn tủ ngay dưới bồn rửa, cạnh các sản phẩm tẩy rửa dùng cho việc lau sàn hằng ngày
  2. Nơi mát, thoáng khí và cách xa mọi nguồn nhiệt hoặc tia lửa
  3. Trên nóc tủ cao ở gần khu vực có máy sấy tóc để người thợ lấy cho nhanh khi cần dùng
  4. Trong hộp kín đặt ngay trên bàn làm việc

Mục 7 của Safety Data Sheet mô tả điều kiện bảo quản và mục 9 cho điểm chớp cháy, và hai mục này quyết định vị trí kho. Hơi dung môi nặng hơn không khí nên nó chảy xuống thấp và có thể tìm tới một nguồn lửa cách đó vài mét.

8. Vì sao không nên trữ hóa chất trong cùng tủ với đồ ăn của nhân viên?

  1. Vì mùi làm giảm cảm giác ngon miệng
  2. Vì tủ sẽ nhanh đầy
  3. Vì hơi và bụi hóa chất nhiễm vào thực phẩm
  4. Vì tủ đồ ăn thường không khóa được

Chuẩn 29 CFR 1910.1030 cấm để thực phẩm ở khu vực có khả năng phơi nhiễm, và cùng logic áp dụng cho hơi dung môi. Nuốt phải một lượng nhỏ hóa chất mỗi ngày là con đường phơi nhiễm mà không ai để ý tới, vì nó không gây triệu chứng ngay.

9. Sản phẩm nào KHÔNG được để chung với thuốc tẩy chứa clo?

  1. Sản phẩm có chứa amoniac
  2. Dầu gội dành cho tóc nhuộm, loại có độ pH nhẹ và không chứa sulfate mạnh
  3. Nước cất dùng để pha loãng các dung dịch làm việc trong tiệm
  4. Khăn giấy dùng một lần

Hypoclorit gặp amoniac sinh ra khí cloramin, và mục 10 của Safety Data Sheet liệt kê chất không tương thích chính vì loại tai nạn này. Đây là lý do hai nhóm sản phẩm lau chùi phải nằm ở hai ngăn khác nhau chứ không chỉ hai chai khác nhau.

10. Dây điện của máy sấy tóc bị nứt vỏ thì xử lý ra sao?

  1. Dùng bình thường nhưng tránh để tay chạm vào đoạn dây bị nứt trong lúc làm việc
  2. Quấn băng keo cách điện rồi dùng tiếp
  3. Chỉ dùng máy ở mức nhiệt thấp nhất
  4. Ngưng dùng máy và đưa đi sửa hoặc thay mới

Điều § 7.101 của 49 Pa. Code buộc thiết bị điện phải được lắp đặt đúng cách và nối đất, và một dây nứt vỏ không còn đáp ứng điều kiện đó. Băng keo che được vết nứt nhưng không phục hồi lớp cách điện, nhất là trong môi trường ẩm của tiệm.

11. Ổ cắm điện gần bồn gội đầu cần có thiết bị bảo vệ nào?

  1. Công tắc có đèn báo
  2. Cầu chì loại chậm
  3. Ổ cắm có nắp che bụi
  4. Thiết bị ngắt dòng rò

Thiết bị ngắt dòng rò cắt điện trong vài phần nghìn giây khi dòng đi lạc qua cơ thể người, và đó là biện pháp duy nhất có hiệu lực ở khu vực có nước. Yêu cầu nối đất của § 7.101 đi cùng logic này: cả hai đều nhắm vào đường đi lạc của dòng điện.

12. Vì sao không được kéo phích cắm ra khỏi ổ bằng cách giật dây?

  1. Vì làm vậy sẽ làm đứt dây bên trong lớp vỏ mà mắt không nhìn thấy được
  2. Vì phích cắm sẽ bị nóng lên sau mỗi lần rút ra
  3. Vì ổ cắm sẽ bị lỏng dần theo thời gian
  4. Vì tiếng động sẽ làm phiền khách đang ngồi

Hỏng hóc bên trong lớp vỏ là loại hư hại nguy hiểm nhất vì thiết bị vẫn chạy bình thường cho tới ngày nó gây chập. Điều § 7.101 đòi thiết bị được lắp đặt đúng, và một dây đã bị kéo giãn nhiều lần thì không còn ở tình trạng đó nữa.

13. Bao nhiêu thiết bị nên được cắm vào một ổ cắm duy nhất?

  1. Bốn thiết bị, vì đó là tối đa của một ổ cắm đôi
  2. Càng nhiều càng tốt, miễn là mỗi thiết bị có công tắc riêng
  3. Chỉ số lượng mà ổ cắm và mạch điện chịu được theo thiết kế của chúng
  4. Không hạn chế, vì cầu dao tổng sẽ tự ngắt nếu có bất kỳ vấn đề nào xảy ra trên mạch

Quá tải làm nóng dây bên trong tường, và cầu dao chỉ ngắt khi dòng vượt ngưỡng của cả mạch chứ không bảo vệ cho một ổ cắm bị cắm chồng. Yêu cầu lắp đặt đúng cách của § 7.101 bao gồm cả việc không tự tạo thêm đầu ra bằng phích chia.

14. Bình chữa cháy trong tiệm phải được kiểm tra thế nào?

  1. Kiểm tra định kỳ để bảo đảm còn áp suất và còn hạn sử dụng
  2. Chỉ cần lau bụi mỗi tuần
  3. Chỉ cần treo đúng vị trí
  4. Chỉ kiểm tra sau khi dùng

Điều § 7.71b đưa bình chữa cháy đa dụng vào danh mục thiết bị bắt buộc, và một bình hết áp suất thì chỉ còn là vật trang trí. Việc kiểm tra định kỳ là điều kiện để thiết bị đó thực sự tồn tại vào lúc cần tới nó.

15. Đám cháy do thiết bị điện đang cắm điện được xử lý thế nào?

  1. Dội nước thật nhanh vào gốc lửa để hạ nhiệt độ trước khi ngọn lửa kịp lan sang chỗ khác
  2. Ngắt điện nếu làm được an toàn, rồi dùng bình chữa cháy phù hợp chứ không dùng nước
  3. Phủ khăn ướt lên thiết bị đang cháy rồi rút phích cắm ra khỏi ổ điện bằng tay không
  4. Mở toàn bộ cửa sổ để khói thoát ra rồi chờ xe cứu hỏa tới xử lý phần còn lại

Nước dẫn điện nên nó biến đám cháy điện thành tai nạn điện giật, và đó là lý do § 7.71b yêu cầu bình đa dụng chứ không phải bình nước. Rút phích bằng tay không trong lúc thiết bị đang cháy là đưa bàn tay vào đúng chỗ nguy hiểm nhất.

16. Vì sao lối thoát hiểm của tiệm không được để hàng hóa chắn ngang?

  1. Vì mọi giây chậm trễ khi thoát ra đều làm tăng nguy cơ
  2. Vì hàng hóa sẽ bị hư hại
  3. Vì khách sẽ khó tìm nhà vệ sinh
  4. Vì thanh tra sẽ khó đi lại

Điều § 7.91 yêu cầu mọi khu vực của tiệm ở tình trạng an toàn và ngăn nắp, và một lối thoát bị chắn là ví dụ rõ nhất của việc không đáp ứng yêu cầu đó. Trong khói, người ta di chuyển bằng trí nhớ chứ không bằng mắt, nên vật cản trở thành bẫy.

17. Khách bị ngất trong lúc ngồi làm dịch vụ. Việc đầu tiên là gì?

  1. Đỡ khách đứng dậy ngay và dìu ra khu vực tiếp tân cho thoáng khí hơn phòng làm dịch vụ
  2. Xịt nước lạnh vào mặt khách để khách tỉnh lại rồi tiếp tục dịch vụ nếu khách thấy khỏe hơn
  3. Bảo đảm đường thở, gọi trợ giúp y tế và không di chuyển khách nếu nghi ngờ chấn thương
  4. Cho khách uống một ly nước đường

Sơ cứu bắt đầu bằng đường thở và bằng việc gọi trợ giúp, còn mọi thao tác di chuyển đều có thể làm nặng thêm một chấn thương chưa được đánh giá. § 7.71b của chương 7 đặt ra đúng quy tắc này. Cho một người còn lơ mơ uống nước là nguy cơ sặc, nên nó không nằm trong bước đầu tiên.

18. Hộp sơ cứu của tiệm phải như thế nào?

  1. Được cất trong kho phía sau để không làm mất thẩm mỹ của khu vực có khách ngồi
  2. Được khóa lại và chỉ chủ tiệm mới có chìa khóa để tránh thất thoát vật tư bên trong
  3. Được dán nhãn và luôn đủ vật tư theo danh mục
  4. Được thay mới toàn bộ mỗi tháng

Điều § 7.71b nêu rõ hộp phải được dán nhãn và liệt kê từng món phải có bên trong. Một hộp bị khóa hoặc cất xa chỗ làm việc thì không dùng được vào đúng lúc cần, và như vậy nó không đáp ứng mục đích của điều luật.

19. Vết cắt sâu và chảy máu nhiều ở tay khách được xử trí thế nào?

  1. Bôi thuốc mỡ kháng sinh rồi băng lại và hẹn khách quay lại tiệm vào ngày hôm sau
  2. Rửa vết thương dưới vòi nước chảy trong mười phút rồi dán băng cá nhân lại cho khách
  3. Rắc bột cầm máu vào vết thương rồi băng thật chặt và để khách tự về nhà theo dõi thêm
  4. Đeo găng, ép trực tiếp lên vết thương bằng gạc sạch, nâng cao tay và gọi trợ giúp y tế

Ép trực tiếp là biện pháp cầm máu hiệu quả nhất và không đòi hỏi dụng cụ đặc biệt, còn găng tay là bắt buộc theo chuẩn Bloodborne Pathogens của OSHA. Bôi thuốc hay rắc bột vào một vết thương sâu là hành vi điều trị, nằm ngoài phạm vi hành nghề.

20. Thông gió tốt trong tiệm có nghĩa là gì?

  1. Có ít nhất hai chiếc quạt trần chạy liên tục ở tốc độ cao trong toàn bộ giờ làm việc
  2. Không khí cũ được đưa ra ngoài và thay bằng không khí sạch, chứ không chỉ được thổi vòng quanh phòng
  3. Có máy lạnh chạy suốt ngày để giữ nhiệt độ trong phòng luôn ổn định ở mức dễ chịu
  4. Có cửa sổ lớn nhìn ra đường

Điều § 7.91 đòi tiệm phải được thông gió tốt, và điểm mấu chốt là trao đổi không khí chứ không phải chuyển động của không khí. Máy lạnh tuần hoàn lại chính không khí trong phòng, nên nó không giải quyết được hơi dung môi.

21. Hơi của monomer acrylic có đặc điểm nào ảnh hưởng tới cách bố trí thông gió?

  1. Tan hoàn toàn trong nước nên một chậu nước đặt gần đó sẽ giữ lại phần lớn lượng hơi
  2. Nhẹ hơn không khí nên bay thẳng lên trần và thoát ra ngoài qua khe cửa sổ phía trên
  3. Nặng hơn không khí nên đọng lại ở tầm bàn làm việc
  4. Không mùi và không màu nên không thể phát hiện được bằng bất kỳ giác quan nào

Vì hơi đọng ở tầm thấp, hệ thống hút đặt ngay trên mặt bàn có hiệu quả hơn hẳn một quạt hút gắn trên trần. Đây là nội dung của Milady Standard Cosmetology, phần khoa học cơ bản. Mùi rất mạnh của monomer lại là một cái bẫy: khứu giác quen dần và người thợ tin rằng nồng độ đã giảm.

22. Đau cổ tay và tê ngón tay ở thợ nail thường liên quan tới điều gì?

  1. Ánh sáng của đèn bàn
  2. Nhiệt độ của phòng làm việc
  3. Loại sơn móng đang dùng
  4. Tư thế gập cổ tay lặp lại trong nhiều giờ mỗi ngày

Chấn thương do lặp lại là bệnh nghề nghiệp phổ biến thứ hai của nghề này sau viêm da tiếp xúc, và nó tích lũy chậm nên dễ bị bỏ qua. Cơ sở pháp lý của điểm này là content outline mục Safety của handbook 203900. Chiều cao bàn, chiều cao ghế và các quãng nghỉ ngắn là ba yếu tố can thiệp được ngay tại chỗ làm.

23. Cách bố trí chỗ làm việc nào giảm mỏi lưng cho người thợ?

  1. Dụng cụ xếp ở ngăn kéo dưới bàn để mặt bàn luôn trống trải và dễ lau chùi hơn
  2. Ghế càng thấp càng tốt để nhìn rõ chi tiết của móng
  3. Bàn đặt sát tường để người thợ dựa lưng vào tường
  4. Ghế có tựa lưng, bàn ở đúng độ cao và dụng cụ nằm trong tầm với

Ba yếu tố này quyết định người thợ có phải vươn người và gập cổ hay không trong suốt cả ngày. Điểm này được content outline mục Safety của handbook 203900 nêu rõ. Dụng cụ cất xa tầm với buộc phải xoay người hàng trăm lần mỗi ngày, và chính số lần lặp lại mới là nguyên nhân chứ không phải một động tác đơn lẻ.

24. Viêm da kích ứng khác viêm da dị ứng ở điểm nào?

  1. Kích ứng cần điều trị bằng thuốc uống, còn dị ứng thì tự khỏi khi ngưng dùng sản phẩm
  2. Kích ứng chỉ xảy ra ở bàn tay, còn dị ứng thì chỉ xảy ra ở vùng mặt và cổ của người thợ
  3. Kích ứng xuất hiện sau nhiều năm tiếp xúc, còn dị ứng thì xuất hiện ngay từ lần đầu tiên
  4. Kích ứng do tổn thương trực tiếp của chất lên da, còn dị ứng là phản ứng của hệ miễn dịch với một chất cụ thể

Phân biệt này quyết định cách xử lý: kích ứng giảm khi giảm nồng độ hoặc thời gian tiếp xúc, còn dị ứng thì một lượng rất nhỏ cũng đủ gây phản ứng. Mục 8 của Safety Data Sheet nêu bảo hộ cần thiết, nhưng với dị ứng thì thường phải đổi hẳn sản phẩm.

25. Biện pháp nào bảo vệ da tay người thợ tốt nhất trong dịch vụ hóa chất?

  1. Chỉ làm dịch vụ hóa chất vào buổi sáng
  2. Thoa một lớp kem dưỡng thật dày lên tay trước khi bắt đầu làm việc với sản phẩm
  3. Rửa tay bằng nước thật nóng ngay sau mỗi lần tiếp xúc để loại bỏ hết hóa chất còn sót
  4. Đeo găng đúng loại và thay găng thường xuyên

Găng là hàng rào thực sự, trong khi kem dưỡng chỉ làm mềm da chứ không cản được dung môi. Cơ sở pháp lý của điểm này là chuẩn Hazard Communication 29 CFR 1910.1200 của OSHA. Nước quá nóng còn lấy đi lớp dầu bảo vệ và làm hàng rào da yếu thêm, nên nó làm nặng chính vấn đề mà nó định giải quyết.

26. Khi nào một khẩu trang lọc bụi thực sự cần thiết?

  1. Khi trong tiệm có mùi của thuốc nhuộm tóc vừa mới được pha ra để dùng cho khách
  2. Khi tiệm đông khách và nhiều người cùng nói chuyện
  3. Khi người thợ làm liên tục hơn bốn giờ
  4. Khi mài móng hoặc khi có bụi sản phẩm bay trong không khí

Khẩu trang lọc bụi xử lý hạt rắn, còn hơi dung môi thì cần loại hộp lọc hóa chất hoàn toàn khác, và mục 8 của Safety Data Sheet nói rõ loại nào phù hợp. Nhầm hai loại này là lý do nhiều thợ đeo khẩu trang mà vẫn hít đúng thứ họ muốn tránh.

27. Vì sao không nên dựa vào mùi để đánh giá mức độ an toàn của không khí?

  1. Vì mùi của sản phẩm thay đổi theo nhiệt độ
  2. Vì khứu giác quen dần với mùi và ngưng báo động dù nồng độ không giảm
  3. Vì mỗi người cảm nhận mùi khác nhau
  4. Vì mùi bị máy lạnh làm loãng đi

Hiện tượng thích nghi khứu giác xảy ra trong vài phút, nên người ở lâu trong tiệm là người kém nhận biết nhất về chính không khí của mình. Milady Standard Cosmetology, phần khoa học cơ bản mô tả đúng cơ chế này. Đó là lý do biện pháp kỹ thuật như hút tại nguồn được ưu tiên hơn mọi cảm nhận chủ quan.

28. Thang pH đi từ giá trị nào tới giá trị nào?

  1. Từ 1 đến 10
  2. Từ 0 đến 14
  3. Từ 0 đến 100
  4. Từ âm 7 đến dương 7

Milady Standard Cosmetology dùng thang từ 0 đến 14 với điểm trung tính là 7, và mỗi bậc tương ứng với thay đổi gấp mười lần. Chính tính chất nhân mười này giải thích vì sao một thuốc duỗi pH 13 lại mạnh hơn rất nhiều so với pH 11.

29. Tóc và da khỏe mạnh có pH nằm trong khoảng nào?

  1. Khoảng 7,0 đến 7,5, tức là gần đúng với điểm trung tính của thang đo pH
  2. Khoảng 4,5 đến 5,5
  3. Khoảng 8,5 đến 9,5, tức là nghiêng hẳn về phía kiềm của thang đo
  4. Khoảng 2,0 đến 3,0

Lớp màng acid trên bề mặt da và tóc có pH hơi acid, và đó là lý do dầu xả có pH thấp giúp khép lại lớp vảy biểu bì. Milady Standard Cosmetology, phần khoa học cơ bản mô tả đúng cơ chế này. Mọi sản phẩm kiềm mạnh đều làm phồng lớp vảy đó, điều rất hữu ích cho hóa chất nhưng gây hại nếu lặp lại quá nhiều.

30. Một sản phẩm có pH 9 mạnh hơn sản phẩm pH 8 bao nhiêu lần về độ kiềm?

  1. Mười lần
  2. Hai lần
  3. Một lần rưỡi
  4. Một trăm lần

Thang pH là thang logarit, nên mỗi đơn vị tương ứng với một hệ số mười; đây là lý do một chênh lệch nhỏ về con số lại tạo khác biệt lớn về tác động lên tóc. Milady nhấn mạnh điểm này ngay ở chương hóa học cơ bản, trước phần dịch vụ hóa chất.

31. Nhũ tương (emulsion) trong mỹ phẩm là gì?

  1. Hỗn hợp của hai chất lỏng không tan vào nhau, được giữ ổn định nhờ chất nhũ hóa
  2. Dung dịch trong suốt tạo thành khi một chất rắn tan hoàn toàn vào trong một chất lỏng
  3. Hỗn hợp của bột mịn lơ lửng trong không khí sau khi được phun ra khỏi một bình xịt
  4. Chất khí được nén lại dưới áp suất cao ở bên trong một bình kim loại kín

Kem dưỡng và dầu xả là những nhũ tương điển hình, và chính chất nhũ hóa giữ cho dầu và nước không tách lớp trở lại. Milady Standard Cosmetology, phần khoa học cơ bản trình bày đúng điểm này. Hiểu điều này giải thích vì sao một sản phẩm bị đông lạnh rồi rã đông thường không dùng được nữa: nhũ tương đã vỡ.

32. Chất hoạt động bề mặt hoạt động được nhờ cấu trúc nào?

  1. Một chuỗi tinh thể muối
  2. Hai đầu của phân tử đều ưa nước
  3. Một cấu trúc vòng kín rất bền
  4. Một đầu ưa nước và một đuôi kỵ nước trên cùng một phân tử

Cấu trúc hai đầu này là lý do dầu gội cuốn được dầu đi theo nước xả, và nó cũng giải thích vì sao chất tẩy rửa mạnh lại lấy đi cả lớp dầu bảo vệ của da đầu. Milady xếp phần này ngay trước chương gội đầu vì hai nội dung gắn chặt với nhau.

33. Phản ứng oxy hóa trong dịch vụ tóc cần chất nào?

  1. Một tác nhân oxy hóa như hydrogen peroxide
  2. Một chất kiềm mạnh có gốc hydroxide, thường được dùng trong các sản phẩm duỗi tóc vĩnh viễn
  3. Một chất acid nhẹ có tác dụng khép lại lớp vảy biểu bì ở bên ngoài của sợi tóc
  4. Một dung môi hữu cơ bay hơi nhanh như acetone hoặc như cồn isopropyl nồng độ cao

Hydrogen peroxide là tác nhân oxy hóa của cả thuốc nhuộm vĩnh viễn lẫn phần lớn thuốc trung hòa sau uốn, nên nó xuất hiện ở hai chương khác nhau với hai vai trò. Chi tiết này lấy từ Milady Standard Cosmetology, phần khoa học cơ bản. Chất kiềm mạnh làm việc khác hẳn: nó phá liên kết chứ không tái tạo chúng.

34. Máy uốn tóc đang nóng được đặt ở đâu giữa hai lần dùng?

  1. Trên đùi của khách, phía trên lớp áo choàng, để giữ nhiệt trong lúc chờ sang lọn tiếp theo
  2. Trên một chiếc khăn vải gấp lại cạnh tay thợ
  3. Trong ngăn kéo đang mở của bàn làm việc
  4. Trên giá đỡ cách nhiệt, xa mép bàn và xa vật dễ cháy

Điều § 7.91 đòi tiệm ở tình trạng an toàn, và một thiết bị nóng đặt trên vật liệu dễ cháy là nguy cơ cháy trực tiếp. Content outline của Esthetician còn nêu riêng mục thiết bị nhiệt và điện trong phần phòng ngừa tai nạn.

35. Nhiệt độ của máy duỗi tóc nên được chọn theo yếu tố nào?

  1. Tình trạng và độ dày của tóc khách
  2. Thời gian mà khách có thể ngồi lại tiệm được trong buổi hẹn hôm đó
  3. Mức nhiệt cao nhất của máy để rút ngắn thời gian làm việc trên mỗi lọn tóc
  4. Màu tóc mà khách đang muốn nhuộm trong lần hẹn kế tiếp của mình

Tóc đã tẩy hoặc đã xử lý hóa chất mất phần lớn khả năng chịu nhiệt, nên cùng một mức nhiệt sẽ cho hai kết quả hoàn toàn khác nhau trên hai mái tóc. Milady Standard Cosmetology buộc bước phân tích tóc đứng trước mọi lựa chọn về nhiệt độ.

Bắt đầu miễn phí