Với bằng cosmetologist, phần này gồm Shampoo / Scalp analysis 4-6 %, Styling 5-8 % và Haircutting 9-11 %. Nó đứng trước phần hóa chất và là nền của phần đó: phân tích sai da đầu thì mọi dịch vụ sau đều sai.
Dầu gội là chất hoạt động bề mặt: đầu ưa nước bám nước, đuôi kỵ nước bám dầu, nhờ vậy cuốn bã nhờn đi theo nước xả. Dầu xả có pH acid nên khép lại lớp vảy biểu bì và giảm tĩnh điện. Tóc và da đầu khỏe có pH khoảng 4,5-5,5. Không gội trước khi duỗi hóa chất mạnh vì cần giữ lớp bã bảo vệ da đầu. Da đầu có tổn thương hở thì không làm dịch vụ hóa chất.
Bốn dáng cơ bản: cắt ngang một độ dài (blunt, độ nâng 0°), cắt tầng thấp (graduated, thường 45°), cắt tầng đều (uniform layers, 90°) và tầng dài (long layers, 180°). Đường chuẩn (guideline) có thể cố định hoặc di động. Góc nâng càng lớn thì độ dày ở phần dưới càng giảm. Dao cạo cho đường cắt mềm và chỉ dùng trên tóc ướt; tông đơ dùng cho tóc ngắn và vùng gáy.
Tạo kiểu ướt (set lô, ngón tay, pin curl) dựa trên liên kết hydro, bị phá bởi nước và phục hồi khi khô — nên kiểu tóc mất khi gặp ẩm. Tạo kiểu nhiệt (máy sấy, máy uốn, máy duỗi) tạo liên kết tạm thời tương tự nhưng bằng nhiệt; tóc đã tẩy hoặc đã duỗi cần nhiệt độ thấp hơn.
1. Bước nào đứng trước khi gội đầu cho khách?
Điều § 7.93 buộc đặt khăn hoặc dải giấy giữa cổ khách và áo choàng, và bước kiểm tra da đầu quyết định dịch vụ có được làm hay không. Chải gỡ rối khi tóc khô là bước riêng nhưng nó đứng sau việc khoác áo.
2. Dầu gội làm sạch tóc nhờ cơ chế nào?
Phân tử chất hoạt động bề mặt có một đầu ưa nước và một đuôi ưa dầu, nhờ vậy nó kéo bã nhờn vào nước. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Cosmetology. Nhiệt và ma sát chỉ hỗ trợ, chúng không phải cơ chế chính.
3. Dầu xả có pH acid nhẹ tác động thế nào lên tóc?
Lớp vảy khép lại làm tóc mượt, bóng và ít rối, và đó cũng là lý do dầu xả được dùng sau mọi dịch vụ kiềm. Chi tiết này lấy từ Milady Standard Cosmetology. Không sản phẩm bôi ngoài nào tạo thêm melanin.
4. Vì sao không gội đầu ngay trước khi duỗi tóc bằng hydroxide?
Gội và chải ngay trước dịch vụ tạo ra những vết xước nhỏ và lấy đi lớp bã, đúng hai điều làm tăng nguy cơ bỏng da đầu. Hướng dẫn của nhà sản xuất nói rõ điều này và § 7.96 buộc làm theo.
5. Dấu hiệu nào của da đầu cho phép vẫn làm dịch vụ bình thường?
Gàu là rối loạn không lây nên nó không nằm trong nhóm mà § 7.97 cho phép từ chối. Ba dấu hiệu còn lại lần lượt gợi tới nấm da đầu, chốc lở và chấy, cả ba đều lây.
6. Khách có da đầu rất nhờn và than phiền tóc nhanh bết. Hướng xử lý là gì?
Nước quá nóng kích thích tuyến bã và làm tình trạng nặng thêm, còn dầu xả vẫn cần cho phần thân và ngọn tóc. Cơ sở của điểm này nằm trong Milady Standard Cosmetology. Kỹ thuật đúng là chọn sản phẩm phù hợp và tránh dồn sản phẩm nặng vào gốc.
7. Massage da đầu trong lúc gội có tác dụng gì?
Nhú bì ở đáy nang được nuôi bằng máu, nên tăng tuần hoàn tại chỗ là cơ sở sinh học của thao tác này. Đây là nội dung của Milady Standard Cosmetology. Nói rằng nó ngăn được rụng tóc là một công bố vượt quá điều chứng minh được.
8. Khi nào KHÔNG được massage da đầu?
Ma sát trên vùng tổn thương làm lan nhiễm trùng và gây đau, nên đây là chống chỉ định tại chỗ rõ ràng. Milady Standard Cosmetology trình bày đúng điểm này. Độ dày của tóc chỉ ảnh hưởng tới thời gian chứ không tới việc có làm hay không.
9. Đường chuẩn trong cắt tóc có vai trò gì?
Milady Standard Cosmetology xếp Establishing guideline ngay trong mục Determination of appropriate haircut. Mức nâng là elevation, một khái niệm khác và cũng nằm trong cùng mục đó.
10. Độ nâng 0 độ tạo ra kiểu cắt nào?
Không nâng lọn tóc lên thì mọi sợi rơi về cùng một đường, nên kết quả là kiểu blunt. Đây là điều mà content outline của Cosmetologist trong handbook 203900 quy định. Độ nâng 90 độ cho tầng đều và 180 độ cho tầng dài, còn 45 độ cho kiểu graduated.
11. Độ nâng tăng lên thì kết quả thay đổi thế nào?
Nâng lọn tóc làm các sợi rơi về những độ dài khác nhau, và đó là định nghĩa của tầng. Đây là nguyên lý nằm dưới toàn bộ mục Haircutting của content outline.
12. Cắt tầng đều được thực hiện ở độ nâng nào?
Ở 90 độ, mọi lọn tóc được nâng vuông góc với da đầu và cắt cùng một độ dài, cho kết quả tầng đều. Đây là điều mà content outline của Cosmetologist trong handbook 203900 quy định. Mức 180 độ cho tầng dài với phần trên ngắn hơn rõ rệt.
13. Dao cạo dùng trong cắt tóc được dùng trên tóc ở trạng thái nào?
Dao cạo cần tóc ướt để trượt mà không kéo, còn trên tóc khô nó xé sợi và gây đau. Đây là quy tắc cơ bản của mục Using a razor trong content outline.
14. Kỹ thuật làm mỏng tóc nhằm mục đích gì?
Content outline nêu Thinning và texturizing thành một mục riêng, tách khỏi các kiểu cắt cơ bản. Không kỹ thuật cắt nào ảnh hưởng tới tốc độ mọc, vì tóc mọc từ nang chứ không từ đầu sợi.
15. Vì sao không nên làm mỏng quá gần chân tóc?
Sợi ngắn không đủ trọng lượng để nằm xuống, nên chúng chống lại chính mục đích của kỹ thuật. Kéo tỉa không chạm tới nang lông, và chương 7 không quy định kỹ thuật cắt.
16. Tông đơ được dùng chủ yếu cho việc gì?
Content outline có riêng mục Using clippers and trimmers, và ứng dụng chính là tóc ngắn cùng đường viền. Đường cắt mềm ở đuôi tóc lại là công dụng của dao cạo.
17. Lưỡi tông đơ được xử lý ra sao giữa hai khách?
Lưỡi tông đơ chạm vào da ở gáy và quanh tai, nên § 7.92 áp dụng đầy đủ cho nó. Thân máy là thiết bị điện nên không được ngâm, đó là lý do có sản phẩm dạng xịt riêng cho lưỡi.
18. Lưỡi dao cạo rời sau khi dùng cho một khách được xử lý thế nào?
Lưỡi dao vừa sắc vừa có thể dính máu, nên OSHA đòi vật chứa chống xuyên thủng. Đây là cùng logic với bộ xử lý máu mà § 7.71b bắt buộc tiệm phải có.
19. Tạo kiểu bằng lô ướt dựa trên liên kết nào?
Liên kết hydro bị nước phá và tái tạo khi tóc khô, nên kiểu tóc tạo bằng lô ướt mất đi khi gặp ẩm. Chi tiết này lấy từ Milady Standard Cosmetology. Chỉ hóa chất mới chạm tới liên kết disulfide và cho kết quả vĩnh viễn.
20. Vì sao kiểu tóc mất nếp vào ngày trời ẩm?
Đây là hệ quả trực tiếp của việc kiểu tóc dựa trên liên kết hydro, vốn nhạy với nước. Điểm này được content outline của Cosmetologist trong handbook 203900 nêu rõ. Hiểu điều này giúp giải thích cho khách vì sao kết quả ở tiệm khác với ở nhà.
21. Sản phẩm chống nhiệt được thoa vào lúc nào?
Lớp màng chống nhiệt phải có mặt trước khi nhiệt tác động thì mới phân tán được nhiệt. Đây là điểm mà Milady Standard Cosmetology nhấn mạnh ở chương tạo kiểu nhiệt.
22. Tóc nào cần nhiệt độ thấp hơn khi tạo kiểu?
Tóc đã qua hóa chất mất một phần cấu trúc protein nên nó chịu nhiệt kém hơn hẳn. Cơ sở pháp lý của điểm này là content outline của Cosmetologist trong handbook 203900. Đây là lý do bước phân tích tóc luôn đứng trước mọi lựa chọn về nhiệt độ.
23. Máy uốn tóc đang nóng được đặt ở đâu?
Điều § 7.91 đòi tiệm ở tình trạng an toàn, và một thiết bị nóng đặt trên vật liệu dễ cháy là nguy cơ trực tiếp. Content outline cũng nêu thiết bị nhiệt trong mục phòng ngừa tai nạn.
24. Lược tròn dùng trong sấy tạo kiểu có tác dụng gì?
Lực kéo của lược tròn kết hợp với nhiệt tạo ra hình dạng mà liên kết hydro giữ lại khi tóc nguội. § 7.92 của 49 Pa. Code chương 7 đặt ra đúng quy tắc này. Gỡ rối là việc của lược răng thưa, còn chia phần là việc của lược đuôi nhọn.
25. Lược và bàn chải được xử lý thế nào sau mỗi khách?
Điều § 7.92 nêu đích danh lược và bàn chải trong danh sách phải làm vệ sinh ngay sau mỗi lần dùng. Tóc còn kẹt lại là chất hữu cơ làm mất hiệu lực của dung dịch.
26. Tóc xoăn tự nhiên cần lưu ý gì khi cắt?
Tóc xoăn co lại đáng kể khi khô, nên một độ dài đo khi ướt sẽ ngắn hơn nhiều sau đó. Đây là nội dung của mục Hair texture and types trong phần phân tích của content outline.
27. Vì sao tóc xoăn thường khô hơn tóc thẳng?
Bã nhờn di chuyển dọc theo sợi tóc, và mỗi khúc cong là một trở ngại, nên phần ngọn thường khô hơn. Đây là nội dung của Milady Standard Cosmetology. Đây là cơ sở của việc chăm sóc tập trung vào thân và ngọn với nhóm tóc này.
28. Lực căng khi tết tóc cần được kiểm soát vì lý do gì?
Rụng tóc do lực kéo tích lũy theo năm tháng và có thể trở thành vĩnh viễn, nên kiểm soát lực là một yêu cầu an toàn. Content outline của Natural Hair Braider có riêng mục về placement và maintenance.
29. Giấy phép natural hair braider tại Pennsylvania đòi bao nhiêu giờ đào tạo?
Handbook ghi 300 giờ cho PA-20-15 natural hair braider, còn 250 giờ chỉ là mốc dự thi sớm. Chi tiết này lấy từ Milady Standard Cosmetology. Kỳ thi của nghề này chỉ được cung cấp bằng tiếng Anh.
30. Điều gì đặc biệt về nghĩa vụ gia hạn của natural hair braider được cấp phép không qua thi?
Điều § 7.43 nêu yêu cầu 150 giờ, gồm 50 giờ chăm sóc da đầu, 50 giờ vệ sinh, 25 giờ an toàn lao động và pháp luật, cùng 25 giờ kỹ thuật tết tóc. Đây là điều kiện gia hạn chứ không phải điều kiện cấp phép ban đầu.
31. Tóc nối gây rủi ro nào cho tóc thật?
Hai rủi ro này đi cùng nhau và chúng giải thích vì sao lịch tháo và làm lại mối nối lại quan trọng. Đây là điều mà content outline của Cosmetologist trong handbook 203900 quy định. Rụng tóc do lực kéo là hậu quả nặng nhất và nó có thể trở thành vĩnh viễn.
32. Khách mang tóc nối bốn tháng và da đầu bắt đầu ngứa. Nên làm gì?
Ngứa kéo dài ở vùng có mối nối thường do tích tụ và do lực kéo, và cả hai chỉ giải quyết được khi tháo ra. Chi tiết này lấy từ Milady Standard Cosmetology. Nối chồng lên chỉ làm tăng trọng lượng và tăng lực kéo trên nang lông.
33. Gel giữ nếp khác sáp tạo kiểu ở điểm nào?
Sự khác biệt về kết cấu quyết định loại kiểu tóc mà mỗi sản phẩm phục vụ. Đây là điều mà content outline của Cosmetologist trong handbook 203900 quy định. Sáp tan trong dầu nên nó cần dầu gội làm sạch tốt hơn, đúng ngược với phương án thứ ba.
34. Bình xịt giữ nếp dạng aerosol cần lưu ý gì?
Nhiều bình xịt dùng chất đẩy dễ cháy và dung môi cồn, nên hơi của chúng bắt lửa từ một máy uốn đang nóng. Mục 7 của Safety Data Sheet nêu điều kiện bảo quản của loại bao bì chịu áp suất.
35. Vì sao sản phẩm giữ nếp tích tụ lại làm tóc xỉn?
Bề mặt nhẵn phản xạ ánh sáng đều và cho độ bóng, còn một lớp màng không đều thì làm ngược lại. Điểm này được content outline của Cosmetologist trong handbook 203900 nêu rõ. Đây là lý do dầu gội làm sạch sâu được dùng định kỳ chứ không hằng ngày.